tu thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Soạn thảo, biên soạn sách giáo khoa: Hành động tổ chức viết, biên tập và hoàn thiện các bộ sách dùng để giảng dạy trong nhà trường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ Giáo dục giao nhiệm vụ tu thư cho một nhóm chuyên gia đầu ngành. (Bộ Giáo dục giao nhiệm vụ biên soạn sách giáo khoa cho một nhóm chuyên gia đầu ngành.)
- Công việc tu thư đòi hỏi sự cẩn trọng và am hiểu sâu sắc về chuyên môn. (Công việc biên soạn sách giáo khoa đòi hỏi sự cẩn trọng và am hiểu sâu sắc về chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ban tu thư": Một tổ chức, hội đồng hoặc nhóm chuyên trách việc biên soạn sách giáo khoa. Đây là một danh từ ghép phổ biến.
- Ban tu thư môn Lịch sử đang hoàn thiện bản thảo cuối cùng. (Hội đồng biên soạn sách giáo khoa môn Lịch sử đang hoàn thiện bản thảo cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Biên soạn (động từ): Soạn thảo, tổ chức viết một tác phẩm, bộ sách. Nghĩa rộng hơn "tu thư".
- Soạn giả (danh từ): Người biên soạn sách.
- Sách giáo khoa (danh từ): Sản phẩm của công việc tu thư.
Từ đồng nghĩa
- Biên soạn sách giáo khoa: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, diễn đạt rõ ý nghĩa của "tu thư".
- Soạn thảo giáo trình: Công việc tương tự nhưng thường dùng cho tài liệu giảng dạy ở bậc đại học.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cũ: "Tu thư" và đặc biệt là "ban tu thư" được ghi nhận là từ có nghĩa cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "biên soạn sách giáo khoa" hoặc "hội đồng biên soạn sách giáo khoa" thay thế.
- Phạm vi hẹp: Từ này chuyên biệt, chủ yếu dùng trong lĩnh vực giáo dục và xuất bản sách giáo khoa, không dùng cho việc viết sách nói chung.
- Soạn sách giáo khoa: Tổ chức ban tu thư.